/
世卫
世卫
thế vệ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt)
- 。
Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố báo cáo mới nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
世卫
Phồn thể世衛
thế vệ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt)
- 。
Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố báo cáo mới nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.