世务

世务
shì
thế vụ

việc đời; sự vụ thế gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    việc đời; sự vụ thế gian

    • Anh ấy rất bận, có nhiều việc đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.