Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
/
丕变
丕变
phi biến
thay đổi căn bản; biến đổi hoàn toàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thay đổi căn bản; biến đổi hoàn toàn
- 。
Thế giới đang thay đổi căn bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丕变
Phồn thể丕變
phi biến
thay đổi căn bản; biến đổi hoàn toàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thay đổi căn bản; biến đổi hoàn toàn
- 。
Thế giới đang thay đổi căn bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.