专车

专车
zhuānchē
chuyên xa

xe riêng; xe đặt; xe chuyên dụng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. xe riêng; xe đặt; xe chuyên dụng

  2. danh từ

    xe chuyên dụng; xe đưa đón riêng; (khẩu) xe công nghệ (như Didi, Uber)

    • Tôi đã gọi một chiếc xe riêng.

  3. danh từ

    xe đặt qua ứng dụng; xe công nghệ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.