Tới nội dung chính

专线

专线
zhuānxiàn
chuyên tuyến

đường dây chuyên dụng; đường dây riêng; đường dây nóng

3 nghĩa#38090Lượng từ 条
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường dây chuyên dụng; đường dây riêng; đường dây nóng

    • 。

      Xin hãy gọi đường dây nóng của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    đường dây chuyên dụng; đường truyền riêng

  3. 參名danh từ

    đường dây/tuyến chuyên dụng; đường dây riêng

    • 。

      Tuyến chuyên dụng này rất tiện lợi.

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu