Tới nội dung chính

专程

专程
zhuānchéng
chuyên trình

đặc biệt đến; đi riêng (để làm việc gì)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30161
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đặc biệt đến; đi riêng (để làm việc gì)

    • 。

      Tôi đến tìm bạn đặc biệt.

  2. 貳副trạng từ

    đặc biệt đến; đi riêng cho mục đích đó

    • 。

      Tôi đến Trung Quốc đặc biệt để học.

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu