专科
专科
chuyên khoa
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
- 。
Anh ấy học chuyên ngành.
- 貳名danh từ
chuyên khoa; (trường) cao đẳng chuyên nghiệp
- 。
Anh ấy học chuyên khoa.
- 參名danh từ
trường cao đẳng chuyên ngành; chuyên khoa
- 。
Anh ấy học trường chuyên khoa.
Đang tải…
专科
Phồn thể專科
chuyên khoa
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
- 。
Anh ấy học chuyên ngành.
- 貳名danh từ
chuyên khoa; (trường) cao đẳng chuyên nghiệp
- 。
Anh ấy học chuyên khoa.
- 參名danh từ
trường cao đẳng chuyên ngành; chuyên khoa
- 。
Anh ấy học trường chuyên khoa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.