Tới nội dung chính

专横

专横
zhuānhèng
chuyên hoạnh

độc đoán; chuyên quyền

2 nghĩa#45113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    độc đoán; chuyên quyền

    • 。

      Anh ấy là một người độc đoán.

  2. 貳形tính từ

    độc đoán; chuyên quyền

    • 。

      Anh ấy là một người chuyên quyền.

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu