专横

专横
zhuānhèng
chuyên hoạnh

độc đoán; chuyên quyền

2 nghĩa#45113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    độc đoán; chuyên quyền

    • Anh ấy là một người độc đoán.

  2. tính từ

    độc đoán; chuyên quyền

    • Anh ấy là một người chuyên quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.