专案

专案
zhuānàn
chuyên án

sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp

1 nghĩa#49690
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp

    • Dự án này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.