专柜

专柜
zhuānguì
chuyên quỹ

quầy chuyên dụng; quầy bán chuyên biệt (dành riêng cho một loại sản phẩm)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy chuyên dụng; quầy bán chuyên biệt (dành riêng cho một loại sản phẩm)

    • Quầy hàng này bán gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.