专政

专政
zhuānzhèng
chuyên chính

chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

    • Chuyên chính vô sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.