Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
/
专列
专列
chuyên liệt
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
- 。
Chuyến tàu đặc biệt này được chuẩn bị cho du khách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ专列
Phồn thể專列
chuyên liệt
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu chuyên dụng; đoàn tàu riêng
- 。
Chuyến tàu đặc biệt này được chuẩn bị cho du khách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.