专业户

专业户
zhuān
chuyên nghiệp hộ

hộ chuyên canh; hộ chuyên sản xuất một mặt hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ chuyên canh; hộ chuyên sản xuất một mặt hàng

    • Anh ấy là một hộ chuyên nghiệp.

  2. danh từ

    hộ chuyên nghiệp; (bóng) người chuyên làm một việc

    • Anh ấy là một chuyên gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.