不锈铁

不锈铁
xiùtiě
bất tú thiết

sắt không gỉ (loại thép không gỉ không chứa niken, chất lượng thấp hơn thép không gỉ thực sự như loại 304 hoặc 316)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sắt không gỉ (loại thép không gỉ không chứa niken, chất lượng thấp hơn thép không gỉ thực sự như loại 304 hoặc 316)

    • Sắt không gỉ không phải là thép thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.