- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
nỗi oan chưa được giải tỏa; oan khuất không được minh oan [thành ngữ]
nỗi oan chưa được giải tỏa; oan khuất không được minh oan [thành ngữ]
Anh ấy đã phải chịu một nỗi oan ức.
nỗi oan chưa được minh oan; nỗi oan khuất [thành ngữ]
Anh ấy đã phải chịu một sự bất công không được giải oan.
nỗi oan chưa được giải tỏa; oan khuất không được minh oan [thành ngữ]
nỗi oan chưa được giải tỏa; oan khuất không được minh oan [thành ngữ]
Anh ấy đã phải chịu một nỗi oan ức.
nỗi oan chưa được minh oan; nỗi oan khuất [thành ngữ]
Anh ấy đã phải chịu một sự bất công không được giải oan.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.