不求人

不求人
qiúrén
bất cầu nhân

dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)

    • Tôi dùng cây gãi lưng để gãi ngứa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.