不明不白

不明不白
míngbái
bất minh bất bạch

mờ ám; không rõ ràng [thành ngữ]

1 nghĩa#49200
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mờ ám; không rõ ràng [thành ngữ]

    • Chuyện này không rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.