不愉快

不愉快
kuài
bất du khoái

khó chịu; không vui; bất khoái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó chịu; không vui; bất khoái

    • Hôm nay anh ấy trông không vui vẻ chút nào.

  2. tính từ

    khó chịu; không dễ chịu

    • Hôm nay anh ấy không vui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.