不孕

不孕
yùn
bất dựng

vô sinh; hiếm muộn

3 nghĩa#42409
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô sinh; hiếm muộn

    • Cô ấy bị vô sinh nên không thể có con.

  2. tính từ

    vô sinh; hiếm muộn

    • Cô ấy cảm thấy chán nản vì không thể thụ thai.

  3. danh từ

    vô sinh; hiếm muộn

    • Vô sinh là một vấn đề phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.