不准许

不准许
zhǔn
bất chuẩn hứa

không được phép; bị cấm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không được phép; bị cấm

    • Ở đây không cho phép hút thuốc.

  2. động từ

    không được phép; không cho phép

    • Ở đây không được phép hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.