Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下院
下院
hạ viện
hạ viện (của quốc hội)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạ viện (của quốc hội)
- 。
Hạ viện là một phần của quốc hội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
下院
Phồn thể下
hạ viện
hạ viện (của quốc hội)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạ viện (của quốc hội)
- 。
Hạ viện là một phần của quốc hội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.