下院

下院
xiàyuàn
hạ viện

hạ viện (của quốc hội)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạ viện (của quốc hội)

    • Hạ viện là một phần của quốc hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.