Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下陆
下陆
hạ lục
quận Hạ Lục, thành phố Hoàng Thạch, Hồ Bắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Hạ Lục, thành phố Hoàng Thạch, Hồ Bắc(kế thừa)
- 。
Hạ Lục khu là một quận của thành phố Hoàng Thạch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下陆
Phồn thể下陸
hạ lục
quận Hạ Lục, thành phố Hoàng Thạch, Hồ Bắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Hạ Lục, thành phố Hoàng Thạch, Hồ Bắc(kế thừa)
- 。
Hạ Lục khu là một quận của thành phố Hoàng Thạch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.