Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下阴
下阴
hạ âm
bộ phận sinh dục; vùng kín
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phận sinh dục; vùng kín
- 。
Bộ phận sinh dục là vùng kín của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下阴
Phồn thể下陰
hạ âm
bộ phận sinh dục; vùng kín
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phận sinh dục; vùng kín
- 。
Bộ phận sinh dục là vùng kín của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.