Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下锅
下锅
hạ oa
cho vào nồi (để nấu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cho vào nồi (để nấu)
- 。
Cho rau vào nồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下锅
Phồn thể下鍋
hạ oa
cho vào nồi (để nấu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cho vào nồi (để nấu)
- 。
Cho rau vào nồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.