下设

下设
xiàshè
hạ thiết

(của một tổ chức) có (đơn vị trực thuộc); trực thuộc có

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của một tổ chức) có (đơn vị trực thuộc); trực thuộc có

    • Công ty có ba phòng ban trực thuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.