Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下狠心
下狠心
hạ ngận tâm
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
- 。
Anh ấy quyết tâm giảm cân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 犭khuyển(con chó)BỘ
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)HÌNH THANH
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
下狠心
Phồn thể下
hạ ngận tâm
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết tâm; cứng lòng; nhẫn tâm quyết định
- 。
Anh ấy quyết tâm giảm cân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 犭khuyển(con chó)BỘ
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)HÌNH THANH
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.