Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下片
下片
hạ phiến
kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)
- 。
Bộ phim này đã ngừng chiếu rồi.
- 貳动động từ
phần sau (của phim); kết thúc chiếu phim
- 。
Bộ phim này đã hết chiếu rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
下片
Phồn thể下
hạ phiến
kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)
- 。
Bộ phim này đã ngừng chiếu rồi.
- 貳动động từ
phần sau (của phim); kết thúc chiếu phim
- 。
Bộ phim này đã hết chiếu rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.