下片

下片
xiàpiàn
hạ phiến

kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kết thúc chiếu phim; ngừng chiếu (phim)

    • Bộ phim này đã ngừng chiếu rồi.

  2. động từ

    phần sau (của phim); kết thúc chiếu phim

    • Bộ phim này đã hết chiếu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.