下拜

下拜
xiàbài
hạ bái

cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cúi đầu bái lạy; quỳ xuống vái

  2. quỳ lạy; hành lễ bái phục

  3. quỳ lạy; bái lạy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.