Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下巴
下巴
hạ ba
cằm; cằm dưới
1 nghĩa#6916
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cằm; cằm dưới
中脸部下面突出的部分liǎnbù xiàmiàn túchūchū de bùfen
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下巴
Phồn thể下
hạ ba
cằm; cằm dưới
1 nghĩa#6916
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cằm; cằm dưới
中脸部下面突出的部分liǎnbù xiàmiàn túchūchū de bùfen
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.