Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上龙
上龙
thượng long
long cổ ngắn (Pliosauridae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
long cổ ngắn (Pliosauridae)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上龙
Phồn thể上龍
thượng long
long cổ ngắn (Pliosauridae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
long cổ ngắn (Pliosauridae)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.