上载

上载
shàngzǎi
thượng tải

tải lên; upload

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tải lên; upload

    • Vui lòng tải tệp lên máy chủ.

  2. động từ

    tải lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.