Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上肢
上肢
thượng chi
chi trên; tay (từ vai đến ngón tay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chi trên; tay (từ vai đến ngón tay)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上肢
Phồn thể上
thượng chi
chi trên; tay (từ vai đến ngón tay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chi trên; tay (từ vai đến ngón tay)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.