上箭头

上箭头
shàngjiàntóu
thượng tiễn đầu

mũi tên hướng lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi tên hướng lên

    • Vui lòng nhấp vào mũi tên lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.