Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上界
上界
thượng giới
cận trên; thượng giới (cõi trên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cận trên; thượng giới (cõi trên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上界
Phồn thể上
thượng giới
cận trên; thượng giới (cõi trên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cận trên; thượng giới (cõi trên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.