上期

上期
shàng
thượng kỳ

kỳ trước; kỳ trước đó (tuần, tháng hoặc quý trước)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ trước; kỳ trước đó (tuần, tháng hoặc quý trước)

    • Kỳ trước chúng ta đã thảo luận vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.