上口

上口
shàngkǒu
thượng khẩu

đọc trôi chảy; dễ đọc thành tiếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc trôi chảy; dễ đọc thành tiếng

    • Bài hát này rất dễ hát theo.

  2. tính từ

    dễ đọc thành tiếng; thuận miệng khi đọc to

    • Bài hát này rất dễ hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.