Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上发条
上发条
thượng phát điều
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
- 。
Làm ơn giúp tôi lên dây cót đồng hồ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上发条
Phồn thể上發條
thượng phát điều
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
- 。
Làm ơn giúp tôi lên dây cót đồng hồ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.