Tới nội dung chính

三角

三角
sānjiǎo
tam giác

tam giác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10503
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tam giác

    中有三条边和三个角的平面图形yǒu sān tiáo biān hé sān gè jiǎo de píngmiàn túxíng

    • 。

      Đây là một hình tam giác.

三
sān
tam
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu