三月

三月
Sānyuè
tam nguyệt

tháng Ba; tháng 3

2 nghĩa#13057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Ba; tháng 3

    一年中的第三个月份yī nián zhōng de dì sān ge yuè fèn

    • Tháng ba là mùa xuân.

  2. danh từ

    tháng Ba (âm lịch); tháng Ba

    阴历的第三个月份yīnlì de dì sān ge yuèfen

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.