Tới nội dung chính

七月

七月
Qīyuè
thất nguyệt

tháng Bảy

2 nghĩa#10648
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tháng Bảy

    中一年中的第七个月份yī nián zhōng de dì qī ge yuè fen

    • 。

      Tháng Bảy là mùa hè.

  2. 貳名danh từ

    tháng Bảy (âm lịch); tháng 7

    中农历的第七个月份nóng lì de dì qī ge yuè fèn

七
qī
thất
BỘ THỦ⼀
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu