- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cây đinh hương (Syringa spp); hoa đinh hương
cây đinh hương (Syringa spp); hoa đinh hương
Hoa đinh hương rất thơm.
đinh hương (Syzygium aromaticum)
Đinh hương là một loại gia vị.
cây đinh hương (Syringa spp); hoa đinh hương
cây đinh hương (Syringa spp); hoa đinh hương
Hoa đinh hương rất thơm.
đinh hương (Syzygium aromaticum)
Đinh hương là một loại gia vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.