丁醇

丁醇
dīngchún
đinh thuần

butanol; rượu butyl

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    butanol; rượu butyl

    • Butanol là một hợp chất hữu cơ.

  2. danh từ

    rượu butanol (C₄H₉OH)

    • Butyl alcohol là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.