- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
găng tay nitrile
găng tay nitrile
Găng tay nitrile là vật tư bảo hộ thường dùng trong phòng thí nghiệm.
găng tay nitrile
găng tay nitrile
Găng tay nitrile là vật tư bảo hộ thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.