- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butan
butan
Butan là một loại khí dễ cháy.
butan
butan
Butan là một loại khí dễ cháy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.