丁字裤

丁字裤
dīng
đinh tự khố

quần lót dạng T; quần lót chữ T

1 nghĩa#32583
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần lót dạng T; quần lót chữ T

    • Cô ấy thích mặc quần lót dây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.