- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
quần lót dạng T; quần lót chữ T
quần lót dạng T; quần lót chữ T
Cô ấy thích mặc quần lót dây.
quần lót dạng T; quần lót chữ T
quần lót dạng T; quần lót chữ T
Cô ấy thích mặc quần lót dây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.