- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
nhóm butyl (hóa học)
nhóm butyl (hóa học)
nhóm butyl (hóa học)
nhóm butyl (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.