- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)
một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)
中一段短时间;一次yī duàn duǎn shíjiān;yī cì
Một cơn gió thổi qua.
một lúc; một cơn; một trận
中短时间内连续发生的事情duǎn shíjiān nèi liánxù fāshēng de shìqing
một lúc; một trận; một cơn
中持续很短的一段时间或一个过程chíxù hěn duǎn de yī duàn shíjiān huò yī ge guòchéng
một lúc; một cơn; một trận
中短时间内发生的一次事情;一段时间duǎn shíjiān nèi fāshēng de yī cì shìqing; yī duàn shíjiān
một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)
một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)
中一段短时间;一次yī duàn duǎn shíjiān;yī cì
Một cơn gió thổi qua.
một lúc; một cơn; một trận
中短时间内连续发生的事情duǎn shíjiān nèi liánxù fāshēng de shìqing
một lúc; một trận; một cơn
中持续很短的一段时间或一个过程chíxù hěn duǎn de yī duàn shíjiān huò yī ge guòchéng
một lúc; một cơn; một trận
中短时间内发生的一次事情;一段时间duǎn shíjiān nèi fāshēng de yī cì shìqing; yī duàn shíjiān
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.