一阵

一阵
zhèn
nhất trận

một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#6140
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. lượng từ

    một lúc; một hồi; một cơn (gió, mưa,...)

    一段短时间;一次yī duàn duǎn shíjiān;yī cì

    • Một cơn gió thổi qua.

  2. lượng từ

    một lúc; một cơn; một trận

    短时间内连续发生的事情duǎn shíjiān nèi liánxù fāshēng de shìqing

  3. lượng từ

    một lúc; một trận; một cơn

    持续很短的一段时间或一个过程chíxù hěn duǎn de yī duàn shíjiān huò yī ge guòchéng

  4. lượng từ

    một lúc; một cơn; một trận

    短时间内发生的一次事情;一段时间duǎn shíjiān nèi fāshēng de yī cì shìqing; yī duàn shíjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.