一遍又一遍

一遍又一遍
biànyòubiàn
nhất biến hựu nhất biến

lần này qua lần khác; lặp đi lặp lại nhiều lần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    lần này qua lần khác; lặp đi lặp lại nhiều lần

    • Anh ấy luyện tập đi luyện tập lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.