一身汗

一身汗
shēnhàn
nhất thân hãn

mồ hôi ướt đẫm cả người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mồ hôi ướt đẫm cả người

    • Anh ấy chạy toát mồ hôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.