Tới nội dung chính

一路平安

一路平安
yīlùpíngān
nhất lộ bình an

thượng lộ bình an; chúc đi đường bình an

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#20164
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thượng lộ bình an; chúc đi đường bình an

  2. 貳动động từ

    thượng lộ bình an; đi đường bình an

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu